Lexus RX 500h F Sport Performance 2026 – SUV hybrid mạnh nhất dòng RX

Có những chiếc xe được mua bằng lý trí. Và có những chiếc xe được mua bằng cảm giác lái. Lexus RX 500h F Sport Performance 2026 thuộc nhóm thứ hai — SUV hạng sang duy nhất trong phân khúc trang bị hệ dẫn động bốn bánh trực tiếp DIRECT4, động cơ turbo hybrid 2,4L và hộp số tự động 6 cấp cho tổng công suất 366 mã lực, tăng tốc 0–100 km/h chỉ trong 5,9 giây. Với giá niêm yết 4,94 tỷ đồng, đây là lựa chọn dành cho người biết mình muốn gì — và không muốn thỏa hiệp.
F SPORT Performance không phải là bản “nâng cấp trang bị” thông thường. Đây là một triết lý vận hành khác biệt hoàn toàn — từ hệ truyền động, khung gầm, hệ thống phanh đến từng chi tiết nội thất — được xây dựng riêng cho người lái đặt cảm giác sau vô lăng lên hàng đầu.
Thiết kế ngoại thất: Spindle Body – chủ động và sắc bén hơn
Nhìn từ xa, RX 500h F Sport Performance tức thì tạo ra sự khác biệt so với bản Luxury hay Premium — không phải vì to hơn hay phô trương hơn, mà vì tất cả các chi tiết đều hướng đến một ngôn ngữ duy nhất: chủ động và sắc bén.
- Lưới tản nhiệt Spindle dạng hoa tiết mắt lưới: Khác biệt hoàn toàn so với lưới tản nhiệt bản Luxury — mở rộng hơn, hung hãn hơn, kết hợp viền cản trước và viền canh bên cùng màu thân xe.
- Lô gô F Sport: Đặt nổi bật tại cánh cửa trước — tuyên ngôn rõ ràng về dòng chảy hiệu suất đặc trưng Lexus.
- Mâm hợp kim nhôm 21 inch × 8J sơn đen bóng Matte Black: Thiết kế chấu chân nhện tối tạo cảm giác thể thao mạnh mẽ, khác hoàn toàn với mâm sơn kim loại của bản Luxury.
- Lốp xe 235/50R21 101W: Cùng kích thước nhưng chỉ số tải cao hơn, phối hợp tối ưu với hệ phanh đĩa nhôm nguyên khối cỡ lớn.
- Cánh hướng gió phía sau (vây khí động học sau): Đặc quyền của bản F Sport Performance — giúp giảm nhiễu loạn khí phía sau lốp, tăng cường ổn định ở tốc độ cao.
- Ốp gương chiếu hậu ngoài sơn đen Piano Black: Chi tiết nhỏ, điểm nhấn tối màu tạo độ tương phản với thân xe.
- Phần dưới cản sau sơn cùng màu thân xe, viền cản sau sơn đen Piano Black: Khác với bản Luxury và Premium, tạo nhận diện đuôi xe đặc trưng riêng.
- Kích thước tổng thể: Dài 4.890 mm × Rộng 1.920 mm × Cao 1.695 mm, trục cơ sở 2.850 mm.
Màu ngoại thất dành cho RX 500h F Sport Performance
| Tên màu | Mã màu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Trắng White Nova Glass Flake | <083> | |
| Xám Sonic Chrome | <1L1> | |
| Đen Graphite Black Glass Flake | <223> | |
| Nâu Sonic Copper | <4Y5> | |
| Đỏ Red Mica Crystal Shine | <3R1> | |
| Xanh Heart Blue | Màu đặc quyền F Sport Performance |

Nội thất F Sport: Buồng lái hướng về người lái
Bảng màu nội thất
Bước vào khoang lái RX 500h F Sport Performance, bạn không thấy sự sang trọng của bản Luxury — bạn thấy sự tập trung. Mọi chi tiết đều được thiết kế để tăng cường kết nối giữa người lái và xe, từ ghế thể thao ôm sát đến đồng hồ TFT hiển thị riêng cho chế độ lái.
Trang bị đặc trưng F Sport Performance / F Sport
- Vô lăng bọc da đục lỗ với lẫy chuyển số: Người lái có thể sang số trực tiếp qua lẫy sau vô lăng — tính năng chỉ có trên F Sport, không có ở bản Luxury hay Premium.
- Cần số bọc da đục lỗ: Đồng bộ với vô lăng, cảm giác cầm nắm thể thao.
- Màn hình đồng hồ TFT: Hiển thị thông tin lái chuyên biệt cho F Sport — tốc độ vòng tua, trạng thái DIRECT4, mức hybrid theo thời gian thực.
- Bàn đạp và bệ nghỉ chân thể thao bằng nhôm: Hoàn thiện thể thao từ chân đến tay.
- Chi tiết trang trí bằng nhôm: Thay thế toàn bộ ốp gỗ của bản Luxury — không gian tối và sắc bén hơn.
- Ghế thể thao bọc da: Ôm cơ thể người lái trong các tình huống tăng tốc và vào cua mạnh.
Trang bị độc quyền F Sport Performance
- Lô gô F: Trên vô lăng, cần số và toàn thân xe — nhất quán nhận diện.
- Ốp bệ bước chân màu đen: Tạo sự khác biệt từ lần đầu bước vào xe.
Không gian hành khách
- Ghế lái chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng — sưởi ghế, nhớ 3 vị trí, hỗ trợ ra vào xe.
- Ghế hành khách trước chỉnh điện 8 hướng + 2 hướng đệm lưng — sưởi ghế, nhớ 3 vị trí.
- Hàng ghế sau chỉnh cơ, gập 40:20:40.
- Cốp sau 612 lít (tất cả ghế ngồi) — tăng lên 1.678 lít (max cargo).
- Điều hòa tự động 3 vùng độc lập — tích hợp Nano-e tiêu chuẩn.
Hệ thống âm thanh và giải trí
- Mark Levinson® 21 loa — tiêu chuẩn như bản Luxury, hiệu chỉnh theo không gian nội thất F Sport.
- Màn hình cảm ứng 14 inch — Apple CarPlay và Android Auto không dây.
- Màn hình hiển thị kính chắn gió Head-Up Display — tích hợp thông tin DIRECT4 và chế độ lái.
- Hệ thống dẫn đường Việt Nam, AM/FM/USB/Bluetooth tiêu chuẩn.
- Sạc không dây tiêu chuẩn.
Động cơ & vận hành: DIRECT4 – Hệ dẫn động bốn bánh thế hệ mới
RX 500h F Sport Performance là mẫu SUV duy nhất trong dòng RX được trang bị hệ truyền động DIRECT4 — công nghệ dẫn động bốn bánh trực tiếp hoàn toàn mới của Lexus, kết hợp động cơ turbo hybrid với hai mô-tơ điện và hộp số tự động 6 cấp.
Hệ truyền động 2.4L Turbo HEV DIRECT4
Động cơ xăng 2,4L tăng áp T24A-FTS kết hợp mô-tơ điện phía trước và mô-tơ điện công suất cao eAxle (76kW) phía sau — tách biệt hoàn toàn với trục dẫn động cơ học. Hộp số tự động 6 cấp ướt sử dụng ly hợp đôi (thay cho biến mô thông thường) mang lại cảm giác chuyển số nhịp nhàng và nhạy bén, xứng đáng với tên gọi F Sport.
- Tổng công suất hệ thống: 366 mã lực
- Công suất động cơ xăng: 270,8 HP / 6.000 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 460 Nm / 2.000–3.000 vòng/phút
- Tăng tốc 0–100 km/h: 5,9 giây
- Tiêu hao nhiên liệu — đô thị: 6,94 L/100 km
- Tiêu hao nhiên liệu — ngoài đô thị: 7,02 L/100 km
- Tiêu hao nhiên liệu — kết hợp: 6,97 L/100 km
- Hộp số: 6AT (tự động 6 cấp ly hợp đôi ướt)
- Hệ dẫn động: DIRECT4 (AWD điện tử hoàn toàn mới)
- Chế độ lái: Eco / Normal / Sport / Sport+ / Custom
Cách DIRECT4 hoạt động – Sức mạnh đến từ công nghệ DIRECT4


Không giống E-Four trên bản 350h — chỉ điều chỉnh phân bổ mô-men xoắn khi cần thiết — DIRECT4 xử lý phân bổ lực truyền động liên tục, từng phần giây, dựa trên tốc độ bánh xe, gia tốc ngang và góc lái. Tỷ lệ phân bổ dao động từ 100:0 (toàn bộ ra bánh trước) đến 20:80 (phần lớn ra bánh sau):
- Khi khởi động: Tập trung lực kéo ra cả bốn bánh — tránh trượt, xuất phát chắc chắn.
- Vào cua: Tăng tỷ lệ lực ra bánh sau để xe xoay ổn định, không bị đẩy thẳng.
- Thoát cua + tăng tốc: Phân bổ lại lực tức thì để tối đa gia tốc thoát cua.
- Chạy thẳng tốc độ cao: Chuyển hoàn toàn sang bánh trước để giảm tiêu hao nhiên liệu.
Hệ thống vận hành độc quyền F Sport Performance
- Giảm xóc Adaptive Variable Suspension (AVS) chỉnh tinh theo F Sport — cứng và phản hồi nhanh hơn so với AVS chuẩn trên bản Luxury.
- Hệ thống đánh lái phía sau chủ động DRS (Dynamic Rear Steering): Ở tốc độ thấp, bánh sau đánh cùng chiều để tăng khả năng cơ động; ở tốc độ cao, đánh ngược chiều để tăng ổn định — giúp xe 4.890 mm vào cua như xe nhỏ hơn.
- Hệ thống kiểm soát trạng thái thân xe khi phanh: Điều khiển phối hợp phanh trước sau thông qua bộ điều khiển thủy lực độc lập — cảm giác phanh tuyến tính, tin cậy tuyệt đối.
- Hệ thống phanh đĩa nhôm nguyên khối pit-tông đôi phía trước: Đĩa phanh lớn hơn, lực kẹp mạnh hơn so với phanh tiêu chuẩn các phiên bản khác.
- Hệ thống kiểm soát tiếng ồn chủ động ANC: Microphone thu tiếng ồn cabin, hệ thống phát âm thanh đối pha để triệt tiêu — lọc tiếng ồn thụ động bổ sung âm chủ động.
- Hệ thống âm thanh thể thao chủ động ASC (Active Sound Control): Tái tạo âm thanh của động cơ turbo vào cabin qua loa — cảm giác lái hưng phấn theo tốc độ vòng tua.
Bảng thông số kỹ thuật Lexus RX 500h F Sport Performance 2026
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 4.890 × 1.920 × 1.695 mm |
| Chiều dài cơ sở (wheelbase) | 2.850 mm |
| Chiều rộng cơ sở — trước / sau | 1.655 mm / 1.695 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 183 mm |
| Trọng lượng không tải | 2.095 – 2.160 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 2.750 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,5 m |
| Dung tích khoang hành lý | 612 lít (tất cả ghế ngồi) / 1.678 lít (max cargo) |
| Dung tích bình nhiên liệu | 65 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Động cơ & hiệu suất
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã động cơ | T24A-FTS |
| Loại động cơ | 2,4L Turbo Hybrid — 4 xi-lanh thẳng hàng, tăng áp, HEV DIRECT4 |
| Dung tích xi-lanh | 2.393 cc |
| Công suất cực đại (xăng) | 270,8 HP / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại (xăng) | 460 Nm / 2.000–3.000 vòng/phút |
| Mô-tơ điện eAxle phía sau | 76 kW (công suất liên tục) |
| Tổng công suất hệ thống | 366 mã lực |
| Hộp số | 6AT — tự động 6 cấp, ly hợp đôi ướt |
| Hệ dẫn động | DIRECT4 — AWD điện tử trực tiếp |
| Tăng tốc 0–100 km/h | 5,9 giây |
| Tiêu hao nhiên liệu — đô thị | 6,94 L / 100 km |
| Tiêu hao nhiên liệu — ngoài đô thị | 7,02 L / 100 km |
| Tiêu hao nhiên liệu — kết hợp | 6,97 L / 100 km |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO 6 |
| Hệ thống treo trước / sau | MacPherson / Liên kết đa điểm |
| Giảm xóc | Adaptive Variable Suspension (AVS) chỉnh tinh F Sport |
| Đánh lái phía sau | DRS — Dynamic Rear Steering (chủ động) |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa nhôm nguyên khối pit-tông đôi 20″ / Đĩa thông gió 20″ |
| Lốp xe | 235/50R21 101W |
| Mâm xe | 21 inch × 8J, sơn đen bóng Matte Black |
Tiện nghi & công nghệ
| Trang bị | Chi tiết |
|---|---|
| Màn hình giải trí | 14 inch cảm ứng |
| Đồng hồ lái | TFT — hiển thị thông tin chuyên biệt F Sport |
| Hệ thống âm thanh | Mark Levinson® 21 loa |
| Head-Up Display (HUD) | Tiêu chuẩn — tích hợp thông tin DIRECT4 |
| Kết nối điện thoại | Apple CarPlay & Android Auto không dây |
| Hệ thống dẫn đường Việt Nam | Tiêu chuẩn |
| Sạc không dây | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống điều hòa | Tự động 3 vùng độc lập, Nano-e |
| Ghế lái | Chỉnh điện 8 hướng + 2 đệm lưng, sưởi, nhớ 3 vị trí, hỗ trợ ra vào |
| Ghế phụ (hành khách trước) | Chỉnh điện 8 hướng + 2 đệm lưng, sưởi, nhớ 3 vị trí |
| Hàng ghế sau | Chỉnh cơ, gập 40:20:40 |
| Chất liệu ghế | Da Smooth bọc ghế thể thao |
| Ốp nội thất | Hợp kim cao cấp (aluminum trim) |
| Vô lăng | Da đục lỗ, lẫy chuyển số, chỉnh điện, nhớ vị trí |
| Cần số | Da đục lỗ |
| Bàn đạp & bệ nghỉ chân | Nhôm thể thao |
| Cửa sổ trời | Toàn cảnh (panoramic roof) |
| Cửa hậu | Điều khiển điện |
| Gương chiếu hậu ngoài | Sơn đen Piano Black, chỉnh điện, gập điện, sấy gương |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport / Sport+ / Custom |
| Kiểm soát tiếng ồn chủ động | ANC — triệt tiêu âm thanh động cơ turbo |
| Âm thanh thể thao chủ động | ASC — tái tạo âm thanh động cơ vào cabin theo vòng tua |
An toàn chủ động — Lexus Safety System+
| Tính năng an toàn | Mô tả |
|---|---|
| Phanh điện tử + ABS + BA + EBD | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Tiêu chuẩn |
| Hỗ trợ tránh va chạm chủ động (PCS) | Phát hiện xe, người đi bộ, xe đạp, xe máy |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (DRCC) | Mọi tốc độ, kèm Curve Speed Reduction Function |
| Hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo lệch làn (LDA) | Tiêu chuẩn |
| Đèn bao phanh khẩn cấp | Tiêu chuẩn (đặc quyền F Sport vs bản 350h) |
| Hỗ trợ khởi hành ngược dốc | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Tiêu chuẩn |
| Hỗ trợ đỗ xe | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo áp suất lốp (TPMS) | Tiêu chuẩn |
| Cảm biến khoảng cách trước & sau | Tiêu chuẩn |
| Camera hỗ trợ đỗ xe | Camera lùi (không có 360° như bản Luxury) |
| Kiểm soát trạng thái thân xe khi phanh | Tiêu chuẩn — độc quyền F Sport Performance |
| Túi khí | 7 túi khí |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Tiêu chuẩn |
Giá xe Lexus RX 500h F Sport Performance 2026 – Giá niêm yết & lăn bánh
Giá niêm yết chính hãng Lexus RX 500h F Sport Performance 2026: 4.940.000.000 đồng
Bảng giá lăn bánh đầy đủ theo 3 khu vực:
| Khoản chi phí | TP. Hồ Chí Minh | Hà Nội | Tỉnh / TP. khác |
|---|---|---|---|
| Giá xe niêm yết | 4.940.000.000 | 4.940.000.000 | 4.940.000.000 |
| Thuế trước bạ | 516.300.000 | 617.500.000 | 516.300.000 |
| Phí đăng ký biển số | 14.000.000 | 14.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 89.680 | 89.680 | 89.680 |
| Bảo hiểm bắt buộc (TNDS) | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí bảo trì đường bộ (36 tháng) | 4.321.000 | 4.321.000 | 4.321.000 |
| Tổng giá lăn bánh | ~5.475.191.380 | ~5.576.391.380 | ~5.462.191.380 |
Giá tham khảo T6/2026 · Châu Nguyễn – 0908 525 050 · Lexus Trung Tâm Sài Gòn
Chưa bao gồm phụ kiện, màu đặc biệt và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện. Liên hệ Châu Nguyễn – 0908 525 050 để nhận báo giá chính thức và tư vấn phương án tài chính ưu đãi.
So sánh RX 500h F Sport Performance với các phiên bản dòng RX 2026
Ba phiên bản RX 2026 phục vụ ba triết lý sống khác nhau. Bảng dưới giúp xác định rõ F Sport Performance đứng ở đâu và vì sao nó khác biệt hoàn toàn — không chỉ về giá:
| Tiêu chí | RX 350h Premium | RX 350h Luxury | RX 500h F Sport |
|---|---|---|---|
| Giá niêm yết | 3,35 tỷ | 4,14 tỷ | 4,94 tỷ |
| Động cơ | 2,5L HEV | 2,5L HEV | 2,4L Turbo HEV |
| Hộp số | e-CVT | e-CVT | 6AT ly hợp đôi |
| Hệ dẫn động | E-Four AWD | E-Four AWD | DIRECT4 AWD |
| Công suất hệ thống | 247 HP | 247 HP | 366 HP |
| Mô-men xoắn | 239 Nm | 239 Nm | 460 Nm |
| 0–100 km/h | 7,3 giây | 7,3 giây | 5,9 giây |
| Tiêu hao kết hợp | 5,6 L/100 km | 5,85 L/100 km | 6,97 L/100 km |
| Giảm xóc | Tiêu chuẩn | AVS chuẩn | AVS chỉnh tinh F Sport |
| Đánh lái phía sau | Không | Không | DRS chủ động |
| Phanh trước | Đĩa thông gió 18″ | Đĩa thông gió 18″ | Đĩa nhôm pit-tông đôi 20″ |
| Lẫy chuyển số | Không | Không | Có — sau vô lăng |
| Đồng hồ lái | Kỹ thuật số | Kỹ thuật số | TFT F Sport |
| Âm thanh | Lexus Premium 12 loa | Mark Levinson® 21 loa | Mark Levinson® 21 loa |
| Âm thanh thể thao ASC | Không | Không | Có — độc quyền F Sport |
| Camera đỗ xe | Camera 360° | Camera 360° | Camera lùi |
| Phù hợp cho | Tối ưu chi phí | Tiện nghi tối thượng | Đam mê lái & hiệu suất |
Tư vấn của Châu Nguyễn: RX 500h F Sport Performance là xe dành cho người biết rõ mình mua cảm giác lái, không phải mua trang bị. Động cơ turbo 460 Nm phản hồi tức thì, DIRECT4 đọc đường và phân bổ lực trước khi bạn kịp cảm nhận mặt đường thay đổi, DRS khiến chiếc SUV 4,9 m vào cua như xe nhỏ hơn nhiều. Nếu bạn ngồi sau vô lăng hơn 2 giờ mỗi ngày và coi việc lái là một phần của ngày, đây là xe cho bạn. Nếu chủ yếu để di chuyển và tiếp khách VIP, RX 350h Luxury có thể là lựa chọn hợp lý hơn về tổng thể.
Đánh giá Lexus RX 500h F Sport Performance 2026
1. DIRECT4 — Hệ dẫn động không chiếc SUV nào khác có
Không phải BMW xDrive, không phải Mercedes 4MATIC, không phải Audi Quattro — DIRECT4 khác biệt ở chỗ nó dùng mô-tơ điện độc lập để dẫn động bánh sau, cho phép phân bổ mô-men xoắn tức thì (dưới 10 mili giây) mà không có bất kỳ trễ cơ học nào. Kết quả là xe đi vào cua như thể mặt đường và xe là một thực thể duy nhất.
2. 460 Nm ngay từ 2.000 vòng/phút — Turbo hybrid vượt trội
Điểm yếu lịch sử của hybrid là cảm giác thiếu tức thì khi đạp ga. RX 500h giải quyết hoàn toàn vấn đề này: mô-tơ điện cung cấp mô-men xoắn ngay lập tức trong khi turbo bơm đủ áp suất. Kết quả là 460 Nm sẵn sàng từ vòng tua rất thấp — mạnh hơn và phản hồi nhanh hơn nhiều dòng V6 thuần xăng.
3. DRS — Chiếc SUV biết cách vào cua
Bánh sau chủ động đánh cùng chiều hoặc ngược chiều với bánh trước tùy tốc độ. Ở tốc độ đô thị, xe linh hoạt hơn rõ rệt — bán kính quay vòng 5,5 m nhỏ hơn bản 350h (5,9 m) dù cùng kích thước thân xe. Trên cao tốc, xe ổn định hơn, ít phản ứng với gió ngang hơn.
4. ASC — Âm thanh là một phần của cảm giác lái
Động cơ turbo vốn êm hơn động cơ tự nhiên nạp — ASC tái tạo âm thanh của động cơ vào cabin theo vòng tua một cách tự nhiên, không giả tạo. Ở chế độ Sport+, tiếng động cơ tăng dần theo vòng tua tạo phản hồi âm thanh đúng với cảm giác tăng tốc.
5. Phanh đĩa nhôm pit-tông đôi — Tin tưởng hoàn toàn
Với 366 mã lực và trọng lượng hơn 2 tấn, hệ phanh phải tương xứng. Đĩa phanh nhôm nguyên khối 20 inch với pit-tông đôi mang lại lực phanh mạnh hơn và ổn định nhiệt tốt hơn — cảm giác phanh tuyến tính, không mờ dù phanh liên tục trên đường dài.
Tổng hợp ưu điểm — RX 500h F Sport Performance 2026
- Hệ dẫn động DIRECT4 — AWD điện tử trực tiếp, phân bổ lực trong dưới 10 ms
- 366 mã lực, 460 Nm — mạnh nhất trong lịch sử dòng RX
- Tăng tốc 0–100 km/h: 5,9 giây — nhanh hơn BMW X5 xDrive40i
- Giảm xóc AVS chỉnh tinh F Sport + DRS đánh lái phía sau chủ động
- Phanh đĩa nhôm pit-tông đôi 20 inch — lực phanh mạnh, ổn định nhiệt
- Mark Levinson® 21 loa + ASC âm thanh thể thao chủ động
- Đồng hồ TFT F Sport + lẫy chuyển số sau vô lăng
- Mâm Matte Black 21 inch, ngoại thất thể thao riêng biệt
- Lexus Safety System+ đầy đủ — an toàn chủ động toàn diện
- Bảo hành 5 năm / 150.000 km chính hãng
- Giá lăn bánh từ ~5,48 tỷ (TP.HCM)






























































Hoàng Lâm –
em thấy bên Nhật, bên ngoài xe rất đỉnh, đặc biệt màu đen!