Lexus LM 500h 6 chỗ 2026 – Văn phòng di động đẳng cấp nhất phân khúc
Có những chiếc xe đưa bạn từ điểm A đến điểm B. Và có những chiếc xe biến hành trình thành trải nghiệm. Lexus LM 500h 6 chỗ 2026 thuộc nhóm thứ hai — không phải MPV, không phải minivan, mà là một không gian sống di động được thiết kế để doanh nhân có thể họp, nghỉ ngơi, hoặc đơn giản là tách biệt hoàn toàn khỏi thế giới bên ngoài trong suốt hành trình. Với giá niêm yết 7,21 tỷ đồng, đây là lựa chọn của những người hiểu rằng thời gian trên xe cũng là thời gian đáng được đầu tư.

Phiên bản 6 chỗ của Lexus LM mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa năng lực phục vụ và tiện nghi cá nhân — đủ rộng cho gia đình doanh nhân, đủ sang trọng cho di chuyển VIP, và đủ thực dụng cho hành trình sân bay thường xuyên. Khác với bản 4 chỗ thiên về sự riêng tư tuyệt đối, bản 6 chỗ tập trung vào trải nghiệm chung của cả nhóm — mỗi người đều được chăm sóc theo cách riêng của mình.
Thiết kế ngoại thất: Phong thái mạnh mẽ, tỷ lệ hoàn hảo
LM thế hệ mới từ bỏ thiết kế lưới tản nhiệt hình con suốt liên tục truyền thống — thay vào đó là cấu trúc liền mạch mới tạo điểm nhấn cho “phong thái mạnh mẽ” của xe. Tỷ lệ tổng thể vẫn được đảm bảo với kiểu dáng đẹp, rộng và tập trung vào tinh tế mỹ thuật cho hàng ghế sau.
- Lưới tản nhiệt liền mạch: Cấu trúc đặt bên dưới đèn pha ba bóng LED thanh mảnh, làm nổi bật phần đầu xe với kiểu dáng hiện đại. Khe hở công dụng dạng một đường gấp khúc mảnh tạo ranh giới giữa cụm đèn trước và nắp ca-pô, giúp giảm áp suất luồng khí và hệ số cản.
- Đèn pha LED 3 bóng: Cụm đèn thanh mảnh, nhận diện mạnh cả ban ngày lẫn ban đêm với dải định vị LED Sequential.
- Đèn hậu chữ L kết hợp đèn thanh ngang: Hệ thống chiếu sáng ba chiều trải dài giữa hai cột D — tạo hiệu ứng rộng và vững chắc đặc trưng LM.
- Mặt bên với điểm nhấn “hàng ghế sau”: Đường viền chân kính chắn gió tạo điểm nhấn thị giác cho khu vực hàng ghế sau — nhấn mạnh đây là xe dành cho hành khách, không phải người lái.
- Cột A và D sơn đen: Tạo hiệu ứng “nóc nổi” thanh thoát, mang lại sự riêng tư cho hành khách.
- Mâm hợp kim nhôm 19 inch: Thiết kế đa chấu đan xen tạo nên vẻ sang trọng và chắc chắn phù hợp với tổng thể xe.
- Kích thước: Dài 5.130 mm × Rộng 1.890 mm × Cao 1.945 mm, trục cơ sở 3.000 mm.
Màu ngoại thất Lexus LM 500h 2026
| Tên màu | Ghi chú |
|---|---|
| Đen Graphite Black Glass Flake | Màu phổ biến nhất, uy quyền và hiện đại |
| Trắng Sonic Quartz | Thanh lịch, phù hợp dùng xe gia đình |
| Đỏ Sonic Agate | Nổi bật, dành cho người cá tính |
| Bạc Sonic Titanium | Sang trọng, giữ màu tốt |
Nội thất: Sự tổng hòa giữa phòng khách và văn phòng di động
Triết lý thiết kế nội thất LM 500h là “sự hội tụ giữa không gian thoải mái của phòng khách và sự yên tĩnh của văn phòng”. Hàng ghế sau — trái tim của chiếc xe này — được thiết kế với cảm hứng từ ghế thương gia hạng nhất trên máy bay và ghế trên du thuyền cao cấp.
Phía trước cabin — Triết lý Tazuna
- Màn hình cảm ứng EMV (Electro Multi-Vision) 14 inch: Phân giải cao, hiển thị các cài đặt hệ thống điều hòa và phương tiện. Khi khởi động, Apple CarPlay kết nối tức thì với các thiết bị đã cài đặt trước.
- Màn hình HUD 10 inch trên kính chắn gió: Phản chiếu thông tin điều hướng và trạng thái vận hành, giúp người lái không rời mắt khỏi đường.
- Bảng điều khiển tập lo gồm ba bộ phận thiết yếu: vô lăng, cần ga, chân phanh và đế chân giúp định hình tư thế ngồi thẳng hơn — giảm mệt mỏi trên hành trình dài.
- Ghế lái chỉnh điện 8 hướng: Với vật liệu MDI (methylene diphenyl diisocyanate) giúp ổn định cơ thể và phân bổ áp lực vượt trội.
- Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 4 hướng với lớp đệm MDI tương tự.
- Chất liệu ghế: Da Semi-aniline (hàng ghế trước) — da L-Aniline (hàng ghế thứ hai của cả hai phiên bản).
Hàng ghế thứ hai (ghế Ottoman — 6 chỗ)
Đây là lý do người ta chọn LM 500h. Hai ghế Ottoman chỉnh điện riêng lẻ, xoay 180 độ và ngả hoàn toàn về vị trí nằm ngang — được Lexus mô tả là “một trong những loại ghế cao cấp và thoải mái nhất từng được Lexus chế tạo”:
- Chỉnh điện 12 hướng bao gồm cả chỉnh đệm đèn đầu 2 hướng — tùy chỉnh tư thế ngồi chính xác đến từng milimet.
- Ghế Ottoman: Chỉnh điện để kéo dài chân, nâng đỡ toàn bộ phần chân và bắp chân — cảm giác ngồi như ghế thương gia hạng nhất.
- Sưởi ghế và làm mát ghế: Hai lớp vật liệu hấp thụ rung — bọt co độ đàn hồi thấp và urethane — giảm rung động truyền vào từ bên ngoài xe.
- Nhớ vị trí: Lưu 3 vị trí cá nhân hóa cho mỗi ghế.
- Chế độ Rear Comfort Mode (RCM): Phối hợp giữa hệ thống treo thích ứng AVS và lực điện để duy trì tư thế ngồi thăng bằng, giảm thiểu chuyển động của đầu và cơ thể khi xe tăng tốc hoặc phanh — hành khách có thể đọc và viết mà không bị mất thăng bằng.
Hàng ghế thứ ba (ghế thứ 5 và 6)
- Chỉnh tay 4 hướng — đủ thoải mái cho hành trình ngắn và trung bình.
- Chất liệu da L-Aniline — đồng bộ với hàng ghế thứ hai.
Vách ngăn — Trái tim của sự riêng tư
Vách ngăn điện tử giữa khoang lái và khoang hành khách là trang bị tiêu chuẩn bản 6 chỗ, với ba chế độ:
- Open (Mở): Kính trong suốt — hành khách và tài xế có thể giao tiếp.
- Privacy (Riêng tư): Kính năng trong suốt — mờ nhẹ, vẫn nhìn thấy phần đầu xe để tránh say xe.
- Full Privacy (Riêng tư hoàn toàn): Kính năng mờ — không gian phía sau tách biệt hoàn toàn.
Màn hình sau 14 inch và hệ thống giải trí
- Màn hình sau 14 inch (bản 6 chỗ): Đặt trên vách ngăn, chiều cao góc nghiêng 15 độ — thoải mái xem mà không mỏi cổ. Thiết bị Android truyền phát trực tiếp, thiết bị Apple kết nối qua HDMI hoặc Apple TV.
- Hai loa âm thanh vòm 10 cm ở mép trên màn hình 14 inch — âm thanh vòm 3 chiều trực tiếp cho hành khách phía sau.
- Màn hình giải trí cho hàng ghế sau (48 inch — chỉ bản 4 chỗ): Bản 6 chỗ sử dụng màn hình 14 inch thay thế.
- Bảng điều khiển đa năng: Hai bộ điều khiển độc lập kiểm soát ghế, điều hòa không khí Lexus Climate Concierge, âm thanh và ánh sáng xung quanh. Có 5 chế độ không gian sẵn có: Dream (Giấc mơ), Relax (Thư giãn), Focus (Tập trung), Energise (Năng lượng), My Original (Nguyên bản).
- Cài giờ phía sau: Sạc cá nhân Qi không dây, hai cổng USB Type-C và lỗ cắm tai nghe bên trong hộp góc phân tư cạnh tựa tay ghế.
- Điều khiển trên trần: Bảng điều khiển nhỏ gọn ở phía trên chỉnh giữa hàng ghế sau, điều chỉnh rèm cửa sổ, cửa sổ trời, hệ thống chiếu sáng xung quanh và điều hòa. Gương trang điểm đối chiều được chiếu sáng bằng đèn LED, có thể nghiêng tới 140 độ.
Hệ thống âm thanh Mark Levinson® 21 loa
Mark Levinson® 21 loa với âm thanh vòm 3D — hiệu chỉnh theo không gian nội thất LM 500h 6 chỗ, khác với cấu hình 23 loa của bản 4 chỗ. Công nghệ Clari-Fi phục hồi âm thanh từ file nén. Hệ thống ANC (Active Noise Control) với 4 microphone phân bổ đều trong cabin 6 chỗ — triệt tiêu tiếng ồn từ môi trường bên ngoài để duy trì tần số âm thanh ổn định trong khoang nội thất.
Hệ thống điều hòa không khí Lexus Climate Concierge
Điều hòa 4 vùng độc lập với tính năng tự động điều chỉnh dựa trên cảm biến hồng ngoại đặt ở giữa vách ngăn. Hệ thống đo nhiệt độ của các khu vực (cổ, ốp viền, trần, vv.) và ước tính độ ấm của bốn vùng cơ thể (mặt, ngực, bắp chân, cổ chân). Tính năng: Nano-e, lọc bụi phân hoa, chức năng tự động thay đổi chế độ đối lưu gió.
Động cơ & vận hành: 2,4L Turbo HEV DIRECT4 – mạnh mẽ và yên tĩnh
LM 500h dùng chung nền tảng hệ truyền động DIRECT4 với RX 500h F SPORT — nhưng được tinh chỉnh hoàn toàn theo hướng ngược lại: không phải để tối đa hóa cảm giác lái, mà để tối ưu hóa sự yên tĩnh và thoải mái cho hàng ghế sau.
Hệ truyền động 2.4T-HEV DIRECT4
Động cơ xăng tăng áp 2,4L (T24A-FTS) kết hợp bộ điều khiển công suất (PCU) và mô-tơ điện 64 kW, ghép nối với hộp số tự động 6 cấp. Cầu sau được trang bị cụm dẫn động eAxle công suất 76 kW cung cấp sức kéo tức thời cho bánh sau. Hệ dẫn động 4 bánh DIRECT4 tiêu chuẩn điều phối lực truyền động giữa cầu trước và cầu sau chỉ trong một phần nghìn giây trong mọi tình huống.
- Tổng công suất hệ thống: 363 mã lực
- Công suất động cơ xăng: 271 HP / 6.000 vòng/phút
- Mô-men xoắn cực đại: 460 Nm / 2.000–3.000 vòng/phút
- Mô-tơ điện trước: 64 kW / Mô-tơ eAxle sau: 76 kW
- Tiêu hao nhiên liệu — ngoài đô thị: 5,8 L/100 km
- Tiêu hao nhiên liệu — trong đô thị: 6,1 L/100 km
- Tiêu hao nhiên liệu — kết hợp: 5,87 L/100 km
- Hộp số: 6AT (Direct Shift-6AT)
- Hệ dẫn động: DIRECT4 (4 bánh chủ động điện tử)
- Chế độ lái: Eco / Normal / Sport
Vận hành ưu tiên hành khách
Hệ thống treo Adaptive Variable Suspension (AVS) trên LM 500h được tinh chỉnh theo hướng khác với RX 500h F SPORT — ưu tiên tối đa độ êm ái và hấp thụ rung động, kết hợp với chế độ Rear Comfort Mode (RCM) giúp hàng ghế sau luôn ổn định trong mọi tình huống phanh và tăng tốc.
Hệ thống điều khiển thân xe khi phanh kiểm soát phân bổ lực phanh tối ưu trước sau, giảm thiểu tối đa chuyển động đầu xe từ trước ra sau — hành khách phía sau không cảm nhận được động tác phanh mạnh của tài xế.
Bảng thông số kỹ thuật Lexus LM 500h 6 chỗ 2026
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 5.130 × 1.890 × 1.945 mm |
| Chiều dài cơ sở (wheelbase) | 3.000 mm |
| Chiều rộng cơ sở — trước / sau | 1.615 mm / 1.635 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 139 mm |
| Trọng lượng không tải | 2.435 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 2.905 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,9 m |
| Dung tích khoang hành lý | 1.191 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 60 lít |
| Số chỗ ngồi | 6 chỗ |
Động cơ & hiệu suất
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã động cơ | T24A-FTS |
| Loại động cơ | 2,4L Turbo Hybrid — 4 xi-lanh tăng áp, HEV DIRECT4 |
| Dung tích xi-lanh | 2.393 cc |
| Công suất cực đại (xăng) | 271 HP / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại (xăng) | 460 Nm / 2.000–3.000 vòng/phút |
| Mô-tơ điện trước (PCU) | 64 kW / 86 HP |
| Mô-tơ điện sau (eAxle) | 76 kW / 102 HP |
| Tổng công suất hệ thống | 363 mã lực |
| Mô-men xoắn mô-tơ trước / sau | 292 Nm / 168,5 Nm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro6 with OBD |
| Hộp số | Direct Shift-6AT (tự động 6 cấp) |
| Hệ dẫn động | DIRECT4 — AWD điện tử 4 bánh |
| Chế độ lái | Eco / Normal / Sport |
| Tiêu hao nhiên liệu — trong đô thị | 6,1 L / 100 km |
| Tiêu hao nhiên liệu — ngoài đô thị | 5,8 L / 100 km |
| Tiêu hao nhiên liệu — kết hợp | 5,87 L / 100 km |
| Hệ thống treo trước / sau | MacPherson Strut / Tay đòn kép |
| Giảm xóc | Adaptive Variable Suspension (AVS) |
| Tay lái | Trợ lực điện |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa thông gió 17″ / Đĩa thông gió 17″ |
| Lốp xe | 225/55R19 ALM L(FORGE)S |
Tiện nghi & công nghệ — So sánh 6 chỗ vs 4 chỗ
| Trang bị | LM 500h 4 chỗ | LM 500h 6 chỗ |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ | 6 chỗ |
| Ghế hàng 2 | Chỉnh điện 12 hướng, Otto, sưởi & mát | Chỉnh điện 12 hướng, Otto, sưởi & mát |
| Chất liệu ghế hàng 2 | Da L-aniline + Ultrasuede trần & hông | Da L-aniline |
| Ghế hàng 3 | Không có | Chỉnh tay 4 hướng |
| Màn hình giải trí sau | 48 inch siêu rộng | 14 inch trên vách ngăn |
| Hệ thống âm thanh | Mark Levinson® 23 loa | Mark Levinson® 21 loa |
| Màn hình giải trí trước | 14 inch | 14 inch |
| Head-Up Display (HUD) | Có | Không |
| Sạc không dây | 2 điểm | 1 điểm |
| Rèm cửa sổ sau | Chỉnh điện | Chỉnh điện |
| Tủ lạnh | Có | Không |
| Điều hòa Lexus Climate Concierge | Có | Có |
| Vách ngăn điện tử | Có (kính năng) | Có (kính năng) |
| Cửa sổ trời | Có | Có |
| Camera 360° | Không (camera lùi) | Không (camera lùi) |
An toàn chủ động — Lexus Safety System+
| Tính năng an toàn | LM 500h 6 chỗ |
|---|---|
| Phanh điện tử + chống bó cứng | Tiêu chuẩn |
| Hỗ trợ lực và phân phối lực phanh điện tử | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống ổn định thân xe | Tiêu chuẩn |
| Kiểm soát lực bám đường | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống hỗ trợ tránh va chạm chủ động (PCS) | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngược dốc | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống điều khiển hành trình thích ứng (DRCC) | Tiêu chuẩn — loại chủ động |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo lạc làn đường | Tiêu chuẩn |
| Hỗ trợ theo dõi làn đường | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | Tiêu chuẩn |
| Hỗ trợ đỗ xe | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo áp suất lốp (TPMS) | Tiêu chuẩn |
| Cảm biến khoảng cách trước / sau | 4 trước / 4 sau |
| Hỗ trợ đỗ xe | Camera lùi (không có 360°) |
| Hệ thống hỗ trợ rời xe an toàn (SEA) | Tiêu chuẩn |
| Gương chiếu hậu kỹ thuật số | Tiêu chuẩn |
| Khóa điện tử e-Latch | Tiêu chuẩn |
| Túi khí | 2 trước + 2 bên phía trước (tổng 7) |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Tiêu chuẩn |
Giá xe Lexus LM 500h 6 chỗ 2026 – Giá niêm yết & lăn bánh
Giá niêm yết chính hãng Lexus LM 500h 6 chỗ 2026: 7.210.000.000 đồng
Bảng giá lăn bánh đầy đủ theo 3 khu vực:
| Khoản chi phí | TP. Hồ Chí Minh | Hà Nội | Tỉnh / TP. khác |
|---|---|---|---|
| Giá xe niêm yết | 7.210.000.000 | 7.210.000.000 | 7.210.000.000 |
| Thuế trước bạ | 729.000.000 | 874.800.000 | 729.000.000 |
| Phí đăng ký biển số | 14.000.000 | 14.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 89.680 | 89.680 | 89.680 |
| Bảo hiểm bắt buộc (TNDS) | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí bảo trì đường bộ (36 tháng) | 4.321.000 | 4.321.000 | 4.321.000 |
| Tổng giá lăn bánh | 7.958.354.080 | 8.104.154.080 | 7.945.354.080 |
Giá tham khảo T6/2026 · Châu Nguyễn – 0908 525 050 · Lexus Trung Tâm Sài Gòn
Chưa bao gồm phụ kiện và bảo hiểm thân vỏ tự nguyện. Liên hệ Châu Nguyễn – 0908 525 050 để nhận báo giá chính thức và tư vấn phương án tài chính ưu đãi.
So sánh LM 500h 6 chỗ với LM 500h 4 chỗ – Nên chọn phiên bản nào?
Hai phiên bản của LM 500h phục vụ hai triết lý sử dụng khác nhau — không phải hơn kém, mà là phù hợp hay không phù hợp với nhu cầu thực tế:
| Tiêu chí | LM 500h 6 chỗ | LM 500h VIP 4 chỗ |
|---|---|---|
| Giá niêm yết | 7,21 tỷ | 8,95 tỷ |
| Chỗ ngồi | 6 người | 4 người |
| Màn hình giải trí sau | 14 inch | 48 inch siêu rộng |
| Hệ thống âm thanh | Mark Levinson® 21 loa | Mark Levinson® 23 loa |
| Tủ lạnh | Không | Có |
| HUD kính chắn gió | Không | Có |
| Chất liệu trần & hông khoang sau | Da L-aniline | Ultrasuede cao cấp hơn |
| Phù hợp cho | Gia đình doanh nhân, nhóm di chuyển 5–6 người, đón tiếp đối tác | Chủ doanh nghiệp cần không gian làm việc riêng tư tuyệt đối |
Tư vấn của Châu Nguyễn: Phần lớn khách hàng chọn LM 500h 6 chỗ vì tính linh hoạt — đủ sang trọng để đón đối tác VIP, đủ rộng để đưa đón cả gia đình, và tiết kiệm gần 1,4 tỷ so với bản 4 chỗ. Bản 4 chỗ phù hợp cho những ai thực sự cần không gian làm việc hoàn toàn riêng tư — với màn hình 48 inch, tủ lạnh và Ultrasuede bọc toàn khoang sau. Nếu bạn không chắc, hãy lái thử cả hai — tôi sẽ sắp xếp.
Đánh giá Lexus LM 500h 6 chỗ 2026 – Những lý do xứng đáng với mức đầu tư
1. Không gian cabin đẳng cấp hàng không
Ghế Ottoman chỉnh điện 12 hướng với lớp đệm MDI hấp thụ rung động, kết hợp chế độ Rear Comfort Mode giữ tư thế ổn định trong phanh và tăng tốc — đây là trải nghiệm ngồi mà không chiếc xe cùng phân khúc nào dưới 10 tỷ có thể so sánh. Hành khách có thể đọc tài liệu, viết email hoặc ngủ ngắn mà không bị ảnh hưởng bởi điều kiện giao thông bên ngoài.
2. Hệ thống ANC + cách âm đa lớp — Yên tĩnh như văn phòng
Bốn microphone phát hiện tiếng ồn từ môi trường bên ngoài, hệ thống tạo âm thanh đối pha để triệt tiêu. Kết hợp với trần xe nhiều lớp, vách cách âm, thảm sàn cách âm và kính cách âm — mức độ yên tĩnh trong cabin LM 500h được đo là tương đương phòng làm việc riêng tư trong tòa nhà văn phòng cao cấp.
3. DIRECT4 + AVS — Vận hành êm nhất trong phân khúc MPV
363 mã lực từ hệ turbo hybrid cung cấp đủ lực để di chuyển linh hoạt trong đô thị và ổn định trên cao tốc — mà không cần người lái phải gắng sức. Mức tiêu hao 5,87 L/100 km (kết hợp) là con số ấn tượng cho chiếc xe có kích thước và trọng lượng này. AVS tinh chỉnh cho LM đảm bảo rung động từ mặt đường được lọc gần như hoàn toàn trước khi truyền vào cabin.
4. Lexus Climate Concierge — Điều hòa thông minh nhất phân khúc
Không chỉ làm mát hay sưởi ấm theo vùng — hệ thống đo nhiệt độ cơ thể hành khách qua cảm biến hồng ngoại và điều chỉnh theo từng vùng cơ thể riêng lẻ. Đây là tính năng thường chỉ thấy trên xe siêu sang trị giá trên 10 tỷ.
5. Vách ngăn điện tử 3 chế độ — Sự riêng tư theo yêu cầu
Không phải mọi cuộc họp đều cần hoàn toàn riêng tư — vách ngăn 3 chế độ cho phép điều chỉnh mức độ tương tác giữa người lái và hành khách một cách linh hoạt, phù hợp với từng tình huống: đón đối tác, di chuyển gia đình, hoặc họp nhóm nhỏ.
Tổng hợp ưu điểm — LM 500h 6 chỗ 2026
- Ghế Ottoman chỉnh điện 12 hướng + Rear Comfort Mode — thoải mái chuẩn hạng nhất hàng không
- Hệ thống ANC 4 microphone + cách âm đa lớp — yên tĩnh như văn phòng riêng
- Màn hình sau 14 inch + vách ngăn điện tử 3 chế độ
- Mark Levinson® 21 loa + âm thanh vòm 3D
- Lexus Climate Concierge — điều hòa thông minh theo cơ thể từng hành khách
- Động cơ 2,4L Turbo HEV DIRECT4 363 mã lực — mạnh mẽ và yên tĩnh
- Tiêu hao nhiên liệu 5,87 L/100 km — tiết kiệm ấn tượng cho xe cỡ lớn
- Giảm xóc AVS tinh chỉnh cho hành khách — êm ái tuyệt đối
- Gương chiếu hậu kỹ thuật số + khóa điện tử e-Latch — công nghệ tiên phong
- Bảo hành 5 năm / 150.000 km chính hãng
- Giá lăn bánh từ ~7,96 tỷ (TP.HCM)








































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.