Lexus LM 500h VIP 4 chỗ 2026 – Phòng riêng tư di động, không thỏa hiệp
Có những chiếc xe phục vụ người ngồi phía sau. Và có những chiếc xe được xây dựng hoàn toàn cho người ngồi phía sau. Lexus LM 500h VIP 4 chỗ 2026 là chiếc xe thuộc nhóm thứ hai — không phải MPV, không phải xe limousine, mà là một không gian riêng tư hoàn chỉnh với màn hình siêu rộng 48 inch, hệ thống âm thanh Mark Levinson® 23 loa, tủ lạnh tích hợp và vách ngăn điện tử kính năng ba chế độ. Với giá niêm yết 8,95 tỷ đồng, đây là chuẩn mực cao nhất của dòng LM — dành cho những chủ doanh nghiệp hiểu rằng khoang sau xe là nơi nhiều quyết định quan trọng nhất được đưa ra.

Phiên bản 4 chỗ là đỉnh cao của dòng LM 500h — khoang sau được dành trọn cho hai người với không gian tối đa, chất liệu Ultrasuede bọc toàn bộ trần và ốp hông, màn hình 48 inch phân giải 3840 × 1080 và hệ thống điều hòa Climate Concierge đọc nhiệt độ cơ thể từng hành khách. Khác với bản 6 chỗ thiên về linh hoạt gia đình, bản 4 chỗ VIP tập trung tuyệt đối vào một điều: sự riêng tư và tiện nghi không giới hạn cho hai người ngồi phía sau.
Thiết kế ngoại thất: Phong thái mạnh mẽ, nhận diện tức thì
LM 500h VIP 4 chỗ mang cùng ngôn ngữ thiết kế với bản 6 chỗ — nhưng thường được khách hàng chọn màu Đen Graphite để nhấn mạnh sự uy quyền và riêng tư mà phiên bản này hướng đến.
- Lưới tản nhiệt hình con suốt liên mạch: Cấu trúc đặt bên dưới đèn pha 3 bóng LED thanh mảnh, phần khe hở dạng một đường gấp khúc giữa đèn và nắp ca-pô giúp cải thiện khí động học và giảm lực cản.
- Đèn pha LED 3 bóng với dải định vị LED Sequential: Nhận diện mạnh ngay từ xa, cả ban ngày lẫn ban đêm.
- Đèn hậu chữ L kết hợp đèn thanh ngang liên kết hai cột D: Tạo hiệu ứng rộng, vững chắc đặc trưng LM.
- Cột A và D sơn đen: Tạo hiệu ứng “nóc nổi”, mang lại cảm giác sang trọng và riêng tư cho khoang sau.
- Điểm nhấn “hàng ghế sau”: Đường viền chân kính chắn gió nhấn mạnh khu vực hàng ghế sau — xe được thiết kế cho hành khách, không phải người lái.
- Mâm hợp kim nhôm 19 inch: Thiết kế đa chấu đan xen, sản xuất bằng công nghệ dập tạo hình các chi tiết nan đều nhau.
- Kích thước: Dài 5.130 mm × Rộng 1.890 mm × Cao 1.945 mm, trục cơ sở 3.000 mm.
Màu ngoại thất Lexus LM 500h 2026
| Tên màu | Nhận xét |
|---|---|
| Đen Graphite Black Glass Flake | Lựa chọn phổ biến nhất cho bản VIP 4 chỗ — uy quyền, riêng tư |
| Trắng Sonic Quartz | Thanh lịch, sang trọng theo phong cách khác biệt |
| Đỏ Sonic Agate | Nổi bật, dành cho người muốn khác biệt |
| Bạc Sonic Titanium | Lịch sự, bền màu theo thời gian |
Khoang VIP 4 chỗ: Không gian riêng tư tuyệt đối
Đây là phần tạo ra sự khác biệt căn bản giữa bản 4 chỗ và 6 chỗ. Toàn bộ không gian phía sau vách ngăn được thiết kế lại từ đầu — không còn hàng ghế thứ ba, không có khoang hành lý đằng sau ghế. Thay vào đó là một cabin VIP với khoảng cách chân rộng tối đa, hai ghế Ottoman độc lập và màn hình 48 inch chiếm trọn vách ngăn.
Ghế Ottoman VIP — Thoải mái chuẩn hạng nhất hàng không
- Chỉnh điện 12 hướng: Bao gồm ngả lưng, đệm đùi 2 hướng, đệm lưng dưới 2 hướng — tùy chỉnh tư thế ngồi chính xác đến từng milimet.
- Ghế Ottoman điện: Kéo dài nâng đỡ toàn bộ phần chân và bắp chân — ngồi như ghế thương gia hạng nhất, ngả hoàn toàn về vị trí nằm ngang.
- Sưởi và làm mát ghế: Kết hợp với Climate Concierge đọc nhiệt độ cơ thể từ cảm biến hồng ngoại.
- Nhớ 3 vị trí cá nhân hóa cho mỗi ghế.
- Chức năng thư giãn (Relax Cushion): Các túi khí ở lưng ghế và đệm co độ đàn hồi linh hoạt — một chương trình mát-xa 15 phút và hai cấp độ mang lại trải nghiệm thư giãn đa dạng.
- Chế độ Rear Comfort Mode (RCM): Phối hợp với hệ thống treo AVS giữ tư thế ngồi ổn định khi xe phanh và tăng tốc — hành khách có thể đọc tài liệu và ký văn bản mà không bị mất thăng bằng.
- Bề mặt ghế: Lớp bọt co độ đàn hồi thấp + urethane — phân tán áp lực khi ngồi, giảm rung động từ bên ngoài truyền vào cơ thể.
Chất liệu nội thất đặc quyền bản 4 chỗ
- Da L-Aniline bọc ghế hàng hai: Chất liệu da cao cấp nhất trong dòng LM, mỏng hơn và mềm mại hơn da Semi-aniline hay da tổng hợp — giữ lại tối đa kết cấu bề mặt tự nhiên của da thật.
- Ultrasuede bọc trần và ốp hông khoang sau: Độc quyền bản 4 chỗ — lớp lót mềm mại như nhung bao phủ toàn bộ trần và hai bên hông khoang hành khách phía sau, tạo không gian yên tĩnh và ấm áp. Không có trên bản 6 chỗ.
- Ốp gỗ hoa văn Yabane: Họa tiết vân gỗ xương cá làm nổi bật bảng táp lô phía trước và bảng điều khiển trên trần phía sau khoang hành khách. Ứng dụng công nghệ Viscotecs in 3D Nhật Bản — bốn lớp hoàn thiện tạo hiệu ứng ba chiều độc đáo.
- Màu nội thất: Trắng Solis White with Cooper (nội thất sáng) hoặc Đen Black with Dark Grey Accents (nội thất tối).
Tựa tay và bàn làm việc
- Tựa tay bên ngoài mỗi ghế có một bàn gập — dùng để đỡ máy tính bảng, máy tính xách tay hoặc laptop. Bề mặt có thể xoay để dễ dàng đóng mở tủ lạnh bên dưới.
- Tựa tay bên trong với khoang chứa đồ mở hai chiều.
- Bệ tỳ tay chính giữa có một bề gập được bọc nệm, chống trượt và trầy xước khi viết hoặc đọc.
Vách ngăn điện tử — Trái tim của sự riêng tư
Vách ngăn kính năng điện tử phân chia hoàn toàn khoang lái và khoang VIP, với ba chế độ kiểm soát linh hoạt:
- Open (Mở): Kính trong suốt, người lái và hành khách giao tiếp tự nhiên.
- Privacy (Riêng tư): Kính năng trong suốt — mờ nhẹ, hành khách vẫn nhìn thấy phía trước để tránh say xe, tài xế không quan sát được phía sau.
- Full Privacy (Riêng tư hoàn toàn): Kính năng mờ hoàn toàn — khoang VIP tách biệt tuyệt đối.
Vị trí mở kính đảm bảo tầm quan sát tuyệt vời từ hàng ghế đôi phía sau. Bảng táp lô phía trước được thiết kế khuất tầm nhìn nhưng hành khách vẫn có thể nhìn thấy đường phía trước để tránh say xe.
Hai loa âm thanh vòm đường kính 10 cm được bố trí ở mép trên của màn hình 48 inch trên vách ngăn — âm thanh vòm trực tiếp cho khoang VIP phía sau, độc lập hoàn toàn với hệ thống âm thanh cabin chính.
Cửa gió điều hòa dạng mảnh trên vách ngăn: điều chỉnh tự động qua Climate Concierge hoặc điều chỉnh trực tiếp qua bảng điều khiển đa năng.
Hộc để chân và tủ lạnh: Tích hợp ngay bên dưới màn hình 48 inch — tủ lạnh đặt ở giữa, hộc để chân hai bên. Phía trên hộc để chân là ngăn để đồ nhỏ bổ sung.
Giá cắm ô: Đai nhỏ đường kính tối đa 40 mm tích hợp trên vách ngăn — cắm ô hoặc đôn gót giày.
Tay nắm hỗ trợ: Tích hợp cả hai bên vách ngăn, dạng rời được thiết kế thủ công, kết cấu liền khối.
Màn hình siêu rộng 48 inch — Trải nghiệm không gian mở
Đây là trang bị độc quyền bản 4 chỗ — bản 6 chỗ chỉ có màn hình 14 inch. Màn hình 48 inch phân giải 3840 × 1080, chiều cao được đặt trong phạm vi 15 độ theo chiều ngang — góc lý tưởng để mang đến sự thoải mái cho người xem đồng thời vẫn cung cấp phạm vi quan sát đường đi phía trước thông qua kính năng với chức năng làm mờ. Hai chế độ:
- Chia đôi màn hình: Hai người xem hai nội dung độc lập song song.
- Màn hình rộng toàn cảnh: Một nội dung trải rộng 48 inch — lần đầu tiên của Lexus, tạo trải nghiệm nghe nhìn ba chiều.
Kết nối: Thiết bị Android truyền phát trực tiếp — thiết bị Apple qua kết nối HDMI hoặc Apple TV có dây.
Hệ thống âm thanh Mark Levinson® 23 loa
Bản 4 chỗ trang bị 23 loa — nhiều hơn 2 loa so với bản 6 chỗ. Hệ thống âm thanh vòm 3D được hiệu chỉnh riêng cho không gian nội thất 4 chỗ, kết hợp công nghệ Clari-Fi phân tích và phục hồi các thành phần âm bị mất khi nén file, tái tạo âm thanh tự nhiên và kiểm soát môi trường âm xung quanh. Sạc cá nhân Qi không dây + 2 cổng USB Type-C + lỗ cắm tai nghe bên trong hộp góc phân tư cạnh tựa tay ghế.
Bảng điều khiển đa năng và Climate Concierge
- Bảng điều khiển đa năng nằm trên cùng của bảng điều khiển trung tâm: hai bộ điều khiển độc lập kiểm soát toàn bộ chức năng ghế, điều hòa Climate Concierge, âm thanh và ánh sáng xung quanh. Cảnh báo vang lên khi bảng điều khiển bị mang ra khỏi xe.
- 5 chế độ không gian sẵn có: Dream (Giấc mơ), Relax (Thư giãn), Focus (Tập trung), Energise (Năng lượng), My Original (Nguyên bản).
- Climate Concierge: Đo nhiệt độ cơ thể qua cảm biến hồng ngoại đặt giữa vách ngăn — điều chỉnh độ ấm 4 vùng (mặt, ngực, bắp chân, cổ chân) của từng hành khách tự động, chức năng Nano-e và lọc bụi phân hoa tiêu chuẩn.
- Điều khiển trên trần: Điều chỉnh rèm cửa sổ, cửa sổ trời, chiếu sáng xung quanh và điều hòa. Gương trang điểm đối chiều chiếu sáng LED, nghiêng đến 140 độ.
- Hộp lạnh (Refrigerator): Tích hợp trực tiếp trong hộc để chân phía trước vách ngăn — bản 6 chỗ không có trang bị này.
Phía trước cabin — Tazuna cho người lái
- Màn hình cảm ứng EMV 14 inch: Hiển thị cài đặt hệ thống điều hòa và phương tiện, Apple CarPlay kết nối tức thì khi khởi động.
- Màn hình HUD 10 inch trên kính chắn gió: Tiêu chuẩn bản 4 chỗ — không có trên bản 6 chỗ.
- Ghế lái chỉnh điện 8 hướng với vật liệu MDI, sưởi ghế, nhớ vị trí, hỗ trợ ra vào xe.
- Ghế hành khách trước chỉnh điện 4 hướng với lớp đệm MDI.
- Sạc không dây 2 điểm (bản 6 chỗ chỉ có 1 điểm) + cổng USB Type-C.
Động cơ & vận hành: 363 mã lực — mạnh mẽ và yên tĩnh
Cùng hệ truyền động 2.4T-HEV DIRECT4 với bản 6 chỗ, nhưng trọng lượng nhẹ hơn 40 kg cho phép bản 4 chỗ phản hồi nhạy bén hơn trong mọi tình huống. AVS được tinh chỉnh ưu tiên hàng khách phía sau.
- Động cơ xăng tăng áp 2,4L T24A-FTS: 271 HP / 6.000 vòng/phút, 460 Nm / 2.000–3.000 vòng/phút
- Mô-tơ điện trước: 64 kW (86 HP) — Mô-tơ eAxle sau: 76 kW (102 HP)
- Tổng công suất: 363 mã lực
- Hộp số: Direct Shift-6AT (6 cấp)
- Hệ dẫn động: DIRECT4 — 4 bánh chủ động điện tử
- Tiêu hao nhiên liệu — ngoài đô thị: 5,8 L/100 km
- Tiêu hao nhiên liệu — trong đô thị: 6,1 L/100 km
- Tiêu hao nhiên liệu — kết hợp: 6,6 L/100 km
- Chế độ lái: Eco / Normal / Sport
Hệ thống treo AVS kết hợp chế độ Rear Comfort Mode kiểm soát gia tốc ngang và phân bổ lực phanh trước/sau để giữ tư thế ngồi ổn định cho hành khách phía sau trong mọi điều kiện giao thông.
Bảng thông số kỹ thuật Lexus LM 500h VIP 4 chỗ 2026
Kích thước & trọng lượng
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D × R × C) | 5.130 × 1.890 × 1.945 mm |
| Chiều dài cơ sở (wheelbase) | 3.000 mm |
| Chiều rộng cơ sở — trước / sau | 1.615 mm / 1.635 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 139 mm |
| Trọng lượng không tải | 2.435 – 2.475 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 2.905 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,9 m |
| Dung tích khoang hành lý | 752 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 60 lít |
| Số chỗ ngồi | 4 chỗ |
Động cơ & hiệu suất
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Mã động cơ | T24A-FTS |
| Loại động cơ | 2,4L Turbo Hybrid — 4 xi-lanh tăng áp, HEV DIRECT4 |
| Dung tích xi-lanh | 2.393 cc |
| Công suất cực đại (xăng) | 271 HP / 6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại (xăng) | 460 Nm / 2.000–3.000 vòng/phút |
| Mô-tơ điện trước (PCU) | 64 kW / 86 HP |
| Mô-tơ điện sau (eAxle) | 76 kW / 102 HP |
| Tổng công suất hệ thống | 363 mã lực |
| Mô-men xoắn mô-tơ trước / sau | 292 Nm / 168,5 Nm |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro6 with OBD |
| Hộp số | Direct Shift-6AT (tự động 6 cấp) |
| Hệ dẫn động | DIRECT4 — AWD điện tử 4 bánh |
| Tiêu hao nhiên liệu — trong đô thị | 6,1 L / 100 km |
| Tiêu hao nhiên liệu — ngoài đô thị | 5,8 L / 100 km |
| Tiêu hao nhiên liệu — kết hợp | 6,6 L / 100 km |
| Hệ thống treo trước / sau | MacPherson Strut / Tay đòn kép |
| Giảm xóc | Adaptive Variable Suspension (AVS) |
| Hệ thống phanh trước / sau | Đĩa thông gió 17″ / Đĩa thông gió 17″ |
| Lốp xe | 225/55R19 ALM L(FORGE)S |
Tiện nghi — So sánh 4 chỗ vs 6 chỗ
| Trang bị | LM 500h VIP 4 chỗ | LM 500h 6 chỗ |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 4 | 6 |
| Màn hình khoang sau | 48 inch (3840 × 1080) | 14 inch |
| Hệ thống âm thanh | Mark Levinson® 23 loa | Mark Levinson® 21 loa |
| HUD kính chắn gió | Có (10 inch) | Không |
| Tủ lạnh | Có | Không |
| Ultrasuede trần & hông khoang sau | Có | Không |
| Sạc không dây | 2 điểm | 1 điểm |
| Ghế hàng 2 | Chỉnh điện 12 hướng, Ottoman, sưởi & mát | Chỉnh điện 12 hướng, Ottoman, sưởi & mát |
| Chất liệu ghế hàng 2 | Da L-Aniline | Da L-Aniline |
| Ghế hàng 3 | Không có | Chỉnh tay 4 hướng |
| Hộp lạnh tích hợp | Có | Không |
| Chức năng thư giãn (Relax Cushion) | Có | Có |
| Rear Comfort Mode (RCM) | Có | Có |
| Vách ngăn điện tử kính năng | 3 chế độ | 3 chế độ |
| Điều hòa Climate Concierge | 4 vùng + cảm biến hồng ngoại | 4 vùng + cảm biến hồng ngoại |
| Cửa sổ trời | Có | Có |
| Rèm cửa sổ điện | Có | Có |
| Gương chiếu hậu kỹ thuật số | Có | Có |
| Khóa điện tử e-Latch | Có | Có |
| Dung tích khoang hành lý | 752 lít | 1.191 lít |
| Giá niêm yết | 8,95 tỷ | 7,21 tỷ |
An toàn chủ động
| Tính năng an toàn | Trang bị |
|---|---|
| Phanh điện tử + chống bó cứng (ABS) + EBD + BA | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Tiêu chuẩn |
| Kiểm soát lực bám đường (TRC) | Tiêu chuẩn |
| Hỗ trợ tránh va chạm chủ động (PCS) | Tiêu chuẩn |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (DRCC) | Loại chủ động |
| Hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA) | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo lạc làn + an toàn tiền va chạm | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | Tiêu chuẩn |
| Cảnh báo áp suất lốp (TPMS) | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống hỗ trợ rời xe an toàn (SEA) | Tiêu chuẩn |
| Cảm biến khoảng cách trước / sau | 4 / 4 |
| Hỗ trợ đỗ xe | Camera lùi |
| Gương chiếu hậu kỹ thuật số | Tiêu chuẩn |
| Hệ thống khóa điện tử e-Latch | Tiêu chuẩn |
| Túi khí | 7 túi khí |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Tiêu chuẩn |
Giá xe Lexus LM 500h VIP 4 chỗ 2026 – Giá niêm yết & lăn bánh
Giá niêm yết chính hãng Lexus LM 500h VIP 4 chỗ 2026: 8.950.000.000 đồng
Bảng giá lăn bánh đầy đủ theo 3 khu vực:
| Khoản chi phí | TP. Hồ Chí Minh | Hà Nội | Tỉnh / TP. khác |
|---|---|---|---|
| Giá xe niêm yết | 8.950.000.000 | 8.950.000.000 | 8.950.000.000 |
| Thuế trước bạ | 871.000.000 | 1.045.200.000 | 871.000.000 |
| Phí đăng ký biển số | 14.000.000 | 14.000.000 | 1.000.000 |
| Phí đăng kiểm | 89.680 | 89.680 | 89.680 |
| Bảo hiểm bắt buộc (TNDS — 5 chỗ) | 480.700 | 480.700 | 480.700 |
| Phí bảo trì đường bộ (36 tháng) | 4.321.000 | 4.321.000 | 4.321.000 |
| Tổng giá lăn bánh | 9.839.891.380 | 10.014.091.380 | 9.826.891.380 |
Giá tham khảo T6/2026 · Châu Nguyễn – 0908 525 050 · Lexus Trung Tâm Sài Gòn
Chưa bao gồm bảo hiểm thân vỏ tự nguyện và phụ kiện. Liên hệ Châu Nguyễn – 0908 525 050 để nhận báo giá chính thức và tư vấn phương án tài chính ưu đãi.
LM 500h VIP 4 chỗ vs LM 500h 6 chỗ – Nên chọn phiên bản nào?
Hai phiên bản không cạnh tranh nhau — chúng phục vụ hai nhu cầu hoàn toàn khác nhau:
Tư vấn của Châu Nguyễn: Nếu xe chủ yếu để bạn ngồi phía sau — đi làm, họp, di chuyển sân bay một mình hoặc với một đối tác — bản 4 chỗ VIP là lựa chọn đúng. Màn hình 48 inch, tủ lạnh, Ultrasuede và 23 loa Mark Levinson® tạo ra một không gian làm việc và nghỉ ngơi không có đối thủ dưới 10 tỷ. Nếu bạn thường xuyên cần chở cả gia đình hoặc nhóm 5–6 người, bản 6 chỗ là lựa chọn thực tế hơn với mức tiết kiệm gần 1,4 tỷ đồng. Tôi thường mời khách hàng lái thử cả hai để tự cảm nhận — sự khác biệt giữa màn hình 48 inch và 14 inch là điều cần trải nghiệm trực tiếp.
Đánh giá Lexus LM 500h VIP 4 chỗ 2026 – Tại sao đây là đỉnh cao của dòng LM
1. Màn hình 48 inch — Phòng chiếu phim di động
Không có chiếc MPV hay minivan hạng sang nào dưới 15 tỷ trang bị màn hình 48 inch phân giải 3840 × 1080 trong khoang hành khách. Đây không phải trang bị “để khoe” — trong một chuyến bay dài 2 giờ từ TP.HCM ra Hà Nội bằng xe, khả năng trình chiếu presentation full HD, xem phim 4K hoặc họp trực tuyến trên màn hình cinema di động là tính năng thực sự thay đổi cách sử dụng xe.
2. Ultrasuede — Chất liệu khoang sau đẳng cấp nhất
Ultrasuede là vật liệu tổng hợp cao cấp của Nhật Bản — mềm mại như da lộn, nhưng bền hơn và đồng nhất hơn da thật. Lớp phủ toàn bộ trần và ốp hông khoang VIP tạo cảm giác bao bọc, ấm áp và yên tĩnh — một đặc quyền chỉ có trên bản 4 chỗ. Kết hợp với vật liệu cách âm đa lớp, mức độ yên tĩnh của bản 4 chỗ cao hơn đáng kể so với bản 6 chỗ.
3. Tủ lạnh tích hợp — Tiện nghi thực dụng nhất
Tích hợp trực tiếp trong hộc để chân, không cần mang theo túi giữ nhiệt hay dừng lại mua đồ uống — đây là tính năng những chủ xe sử dụng hằng ngày đánh giá cao nhất sau 3 tháng sở hữu. Tủ lạnh đủ chỗ cho chai nước và đồ uống cơ bản của cả hai hành khách phía sau.
4. 23 loa Mark Levinson® — Phòng hòa nhạc di động đỉnh cao
Hai loa bổ sung so với bản 6 chỗ được bố trí chiến lược cho không gian khoang VIP 4 chỗ — âm trường bao phủ đồng đều cho cả hai ghế sau, không có điểm nghe “tốt hơn” hay “kém hơn” cho mỗi người. Công nghệ Clari-Fi tái tạo chất lượng âm thanh cho mọi nguồn phát từ streaming đến CD.
5. HUD 10 inch — An toàn và tiện lợi cho tài xế
Màn hình hiển thị kính chắn gió 10 inch là trang bị tiêu chuẩn bản 4 chỗ nhưng không có trên bản 6 chỗ — giúp tài xế không rời mắt khỏi đường trong khi theo dõi tốc độ, điều hướng và cảnh báo an toàn.
Tổng hợp ưu điểm — LM 500h VIP 4 chỗ 2026
- Màn hình siêu rộng 48 inch, phân giải 3840 × 1080 — độc quyền bản 4 chỗ
- Mark Levinson® 23 loa + âm thanh vòm 3D — đỉnh cao của dòng LM
- Ultrasuede bọc toàn bộ trần và ốp hông khoang sau — độc quyền bản 4 chỗ
- Tủ lạnh tích hợp trong hộc để chân — độc quyền bản 4 chỗ
- HUD 10 inch trên kính chắn gió — tiêu chuẩn bản 4 chỗ
- Ghế Ottoman chỉnh điện 12 hướng + Relax Cushion + Rear Comfort Mode
- Vách ngăn kính năng 3 chế độ — riêng tư hoàn toàn khi cần
- Lexus Climate Concierge 4 vùng + cảm biến hồng ngoại cơ thể
- DIRECT4 363 mã lực + AVS — vận hành mạnh mẽ và êm ái nhất phân khúc
- Tiêu hao nhiên liệu 6,6 L/100 km — hợp lý cho xe 363 mã lực 5 mét
- Gương chiếu hậu kỹ thuật số + e-Latch — công nghệ tiên phong
- Bảo hành 5 năm / 150.000 km chính hãng
- Giá lăn bánh từ 9,84 tỷ (TP.HCM)




























































Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.